menu_book
見出し語検索結果 "tư cách thành viên" (1件)
tư cách thành viên
日本語
フ加盟資格
Xem xét lại tư cách thành viên trong khối NATO.
NATOブロック内の加盟資格を見直す。
swap_horiz
類語検索結果 "tư cách thành viên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tư cách thành viên" (1件)
Xem xét lại tư cách thành viên trong khối NATO.
NATOブロック内の加盟資格を見直す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)